Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We signed an agreement.”
Từ đồng nghĩa: contract, deal
Từ trái nghĩa: disagreement
Ví dụ: “She made a vow to keep trying.”
Từ đồng nghĩa: promise, pledge
Từ trái nghĩa: break promise
Tính từ
Ví dụ: “The data may have been compromised during the breach.”
Từ đồng nghĩa: endangered, weakened
Từ trái nghĩa: secure, protected
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.