vow
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She made a vow to keep trying.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
vow
Đang tải…
A serious or solemn promise.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
She made a vow to keep trying.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ