Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Addiction can damage health.”
Từ đồng nghĩa: dependence
Từ trái nghĩa: freedom
Trạng từ
Ví dụ: “The speech profoundly affected the audience.”
Từ đồng nghĩa: deeply, greatly
Từ trái nghĩa: slightly, superficially
Ví dụ: “The drug acts physiologically on the nervous system.”
Từ đồng nghĩa: biologically
Từ trái nghĩa: psychologically
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.