physiologically
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The drug acts physiologically on the nervous system.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
physiologically
Đang tải…
Ví dụ
The drug acts physiologically on the nervous system.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ