Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She wants to pursue a new career.”
Từ đồng nghĩa: follow
Từ trái nghĩa: quit
Trạng từ
Ví dụ: “She tenaciously pursued the case despite repeated setbacks.”
Từ đồng nghĩa: persistently, doggedly
Từ trái nghĩa: weakly, halfheartedly
/ˈɪmplɪment/
Ví dụ: “They implemented a new system.”
Từ đồng nghĩa: apply, utilize, carry out
Từ trái nghĩa: free, exempt, relieve
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.