implement
ˈɪmplɪment
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They implemented a new system.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
implement
Đang tải…
Ví dụ
They implemented a new system.
Xem từ đồng nghĩa (7)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ