Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Everyone has a small quirk.”
Từ đồng nghĩa: oddity, habit
Từ trái nghĩa: normality
Ví dụ: “Every founder has an idiosyncrasy that shapes the culture.”
Từ đồng nghĩa: quirk
Ví dụ: “His eccentricity is charming, but it can confuse new colleagues.”
Từ đồng nghĩa: quirkiness
Từ trái nghĩa: conventionality
Tính từ
Ví dụ: “She wore a funky jacket to the party.”
Từ đồng nghĩa: quirky
Từ trái nghĩa: plain
Ví dụ: “His writing style is idiosyncratic.”
Từ đồng nghĩa: distinctive, quirky
Từ trái nghĩa: conventional
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.