quirk
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Everyone has a small quirk.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
quirk
Đang tải…
A strange attitude or habit.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Everyone has a small quirk.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ