Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We walk on the path.”
Từ đồng nghĩa: way, trail
Từ trái nghĩa: wall
Ví dụ: “The runners were on the track.”
Từ đồng nghĩa: path, trail
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “A tiny crack appeared in the glass.”
Từ đồng nghĩa: very small, minute
Từ trái nghĩa: huge, large
Ví dụ: “The pervasiveness of tracking reshaped consumer trust.”
Từ đồng nghĩa: ubiquity
Từ trái nghĩa: rarity
Ví dụ: “There is a sharp curve in the road.”
Từ đồng nghĩa: bend
Từ trái nghĩa: straight line
/ˈplætfɔːrm/
Ví dụ: “The train leaves from platform 3.”
Từ đồng nghĩa: program, chopine, platforms
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.