path
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We walk on the path.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
path
Đang tải…
A narrow track for walking.
Ví dụ
We walk on the path.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We walk on the path.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
path
Đang tải…
A narrow track for walking.
We walk on the path.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "path".
Check the textDuyệt 99 trong tổng số 495 từ ở cấp A1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.