Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The publisher printed the book.”
Từ đồng nghĩa: book company
Từ trái nghĩa: reader
Ví dụ: “Use a bookmark in the book.”
Tính từ
Ví dụ: “She is a voracious reader of history books.”
Từ đồng nghĩa: greedy, avid
Từ trái nghĩa: moderate, indifferent
Ví dụ: “The text is full of polysyllabic words that slow readers down.”
Từ đồng nghĩa: multi-syllable
Từ trái nghĩa: monosyllabic
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.