publisher
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The publisher printed the book.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
publisher
Đang tải…
Ví dụ
The publisher printed the book.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ