Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/rɪˈsiːt/
Ví dụ: “Keep the receipt.”
Từ đồng nghĩa: acknowledge, reception, receiving
Danh từ
Ví dụ: “Please send the invoice today.”
Từ đồng nghĩa: bill, payment request
Từ trái nghĩa: receipt
Ví dụ: “We found a discrepancy between the invoice and the receipt.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.