invoice
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please send the invoice today.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
invoice
Đang tải…
Ví dụ
Please send the invoice today.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ