Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I read a recent article.”
Từ đồng nghĩa: new
Từ trái nghĩa: old
Danh từ
Ví dụ: “The bride is beautiful.”
Từ đồng nghĩa: wife-to-be
Từ trái nghĩa: groom
Ví dụ: “We bought fresh bread this morning.”
Từ đồng nghĩa: new, clean
Từ trái nghĩa: stale, old
Ví dụ: “This is a modern building.”
Từ trái nghĩa: ancient
Ví dụ: “What is the latest news?”
Từ đồng nghĩa: newest
Trạng từ
Ví dụ: “They are newly married.”
Từ đồng nghĩa: recently
Từ trái nghĩa: previously
Ví dụ: “I have a new phone.”
Từ đồng nghĩa: fresh
Ví dụ: “Public discourse around AI has intensified recently.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.