new
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I have a new phone.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
new
Đang tải…
Recently made, bought, or begun; not old.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I have a new phone.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ