Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The company aims to grow sustainably over the next decade.”
Từ đồng nghĩa: responsibly
Từ trái nghĩa: recklessly
Tính từ
Ví dụ: “He was careless with money.”
Từ đồng nghĩa: reckless
Từ trái nghĩa: careful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.