careless
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He was careless with money.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
careless
Đang tải…
Ví dụ
He was careless with money.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ