Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She studies English literature.”
Từ đồng nghĩa: books, written works
Từ trái nghĩa: mathematics
Ví dụ: “I recognized her voice immediately.”
Từ đồng nghĩa: sound, tone
Từ trái nghĩa: silence
Tính từ
Ví dụ: “This is a classic song.”
Từ đồng nghĩa: traditional
Động từ
Ví dụ: “We identified key problems.”
Từ đồng nghĩa: recognize, detect
Từ trái nghĩa: miss
Ví dụ: “It’s difficult to discern a pattern in the noise.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.