Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I like to relax after work.”
Từ đồng nghĩa: rest, calm down
Từ trái nghĩa: stress
Danh từ
Ví dụ: “The park is used for recreation.”
Từ đồng nghĩa: relaxation, leisure
Từ trái nghĩa: work
Tính từ
Ví dụ: “Try to stay calm during the exam.”
Từ đồng nghĩa: peaceful, relaxed
Từ trái nghĩa: nervous, angry
Ví dụ: “I feel anxious before exams.”
Từ đồng nghĩa: worried
Từ trái nghĩa: relaxed
Ví dụ: “We relax on the weekend.”
Từ đồng nghĩa: days off
Từ trái nghĩa: weekday
/ˈkʌmftərbəl/
Ví dụ: “These shoes are comfortable.”
Từ đồng nghĩa: rich, sufficient, easy
Từ trái nghĩa: uncomfortable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.