comfortable
ˈkʌmftərbəl
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“These shoes are comfortable.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
comfortable
Đang tải…
Ví dụ
These shoes are comfortable.
Xem từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ