Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Try to stay calm during the exam.”
Từ đồng nghĩa: peaceful, relaxed
Từ trái nghĩa: nervous, angry
Ví dụ: “I feel anxious before exams.”
Từ đồng nghĩa: worried
Từ trái nghĩa: relaxed
/ˈkʌmftərbəl/
Ví dụ: “These shoes are comfortable.”
Từ đồng nghĩa: rich, sufficient, easy
Từ trái nghĩa: uncomfortable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.