Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The university is of high repute.”
Từ đồng nghĩa: reputation, standing
Từ trái nghĩa: disgrace
Ví dụ: “Public disparagement can trigger legal and reputational risk.”
Từ đồng nghĩa: denigration
Từ trái nghĩa: praise
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.