repute
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The university is of high repute.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
repute
Đang tải…
Ví dụ
The university is of high repute.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ