Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The proposal received resounding support.”
Từ đồng nghĩa: emphatic, overwhelming
Từ trái nghĩa: weak, muted
Trạng từ
Ví dụ: “The proposal was resoundingly rejected by the committee.”
Từ đồng nghĩa: decisively
Từ trái nghĩa: narrowly
Động từ
Ví dụ: “The decision will reverberate across the industry.”
Từ đồng nghĩa: echo, resound
Từ trái nghĩa: fade, die out
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.