resounding
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The proposal received resounding support.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
resounding
Đang tải…
Ví dụ
The proposal received resounding support.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ