Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The monument became a symbol of public veneration.”
Từ đồng nghĩa: reverence, admiration
Từ trái nghĩa: disrespect, contempt
Tính từ
Ví dụ: “They admired her godly life.”
Từ đồng nghĩa: pious
Từ trái nghĩa: sinful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.