godly
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They admired her godly life.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
godly
Đang tải…
Showing great reverence for god.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
They admired her godly life.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ