Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The speech used powerful rhetoric.”
Từ đồng nghĩa: persuasive speech, oratory
Từ trái nghĩa: silence
Tính từ
Ví dụ: “That was a rhetorical question, not a real one.”
Từ đồng nghĩa: oratorical, persuasive
Từ trái nghĩa: literal, plain
Trạng từ
Ví dụ: “He asked rhetorically, knowing no one would answer.”
Từ đồng nghĩa: for effect
Từ trái nghĩa: literally
Ví dụ: “The building has ornate doors.”
Từ đồng nghĩa: decorative, elaborate
Từ trái nghĩa: plain
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.