Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He has only a rudimentary understanding of the topic.”
Từ đồng nghĩa: basic
Từ trái nghĩa: advanced
Ví dụ: “The organ is vestigial in humans.”
Từ đồng nghĩa: remaining, rudimentary
Từ trái nghĩa: fully developed
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay