Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˈsæləri/
Ví dụ: “His salary is paid monthly.”
Từ đồng nghĩa: remuneration, wage, earnings
Danh từ
Ví dụ: “My grandfather receives a pension.”
Từ đồng nghĩa: retirement money
Từ trái nghĩa: salary
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.