pension
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My grandfather receives a pension.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
pension
Đang tải…
Ví dụ
My grandfather receives a pension.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ