Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She won a scholarship to study abroad.”
Từ đồng nghĩa: grant, financial aid
Từ trái nghĩa: debt
Ví dụ: “University tuition is expensive.”
Từ đồng nghĩa: education fee
Từ trái nghĩa: scholarship
Tính từ
Ví dụ: “She is a preeminent scholar in the field.”
Từ đồng nghĩa: leading, foremost
Từ trái nghĩa: secondary, inferior
Động từ
Ví dụ: “The school granted him a scholarship.”
Từ đồng nghĩa: give
Từ trái nghĩa: refuse
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.