tuition
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“University tuition is expensive.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tuition
Đang tải…
Ví dụ
University tuition is expensive.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ