Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Thán từ
Ví dụ: “Bye! Have a good day.”
Từ đồng nghĩa: goodbye, see you
Từ trái nghĩa: hello, hi
/təˈmɒroʊ/
Ví dụ: “See you tomorrow.”
/siː/
Ví dụ: “I see you.”
Từ đồng nghĩa: ascertain, regard, control
/ɡʊdˈbaɪ/
Ví dụ: “Goodbye! See you tomorrow.”
Từ đồng nghĩa: adieu, bye, cheerio
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.