Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “He grabbed his coat and ran outside.”
Từ đồng nghĩa: seize, take quickly
Từ trái nghĩa: release
Danh từ
Ví dụ: “The supplies were seized under military requisition.”
Từ đồng nghĩa: claim, official request
Từ trái nghĩa: release, return
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.