Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I wear a glove in winter.”
Từ đồng nghĩa: hand covering
Từ trái nghĩa: bare hand
Trạng từ
Ví dụ: “The twins look similar, but you can tell them apart.”
Từ đồng nghĩa: separately
Từ trái nghĩa: together
Ví dụ: “Please explain every detail clearly.”
Từ đồng nghĩa: particular, information
Từ trái nghĩa: summary
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.