glove
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I wear a glove in winter.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
glove
Đang tải…
A piece of clothing that covers the hand and fingers separately.
Ví dụ
I wear a glove in winter.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ