Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The chart shows linear growth.”
Từ đồng nghĩa: straight, sequential
Từ trái nghĩa: nonlinear
Trạng từ
Ví dụ: “Events were arranged chronologically.”
Từ đồng nghĩa: sequentially
Từ trái nghĩa: randomly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay