linear
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The chart shows linear growth.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
linear
Đang tải…
Ví dụ
The chart shows linear growth.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ