Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Public opinion can shift quickly.”
Từ đồng nghĩa: change
Từ trái nghĩa: stay
Ví dụ: “Please move this chair.”
Từ đồng nghĩa: go, shift
Trạng từ
Ví dụ: “The mood shifted imperceptibly as the truth emerged.”
Từ đồng nghĩa: subtly
Từ trái nghĩa: noticeably
Tính từ
Ví dụ: “There was a subtle shift in his tone.”
Từ đồng nghĩa: insidious, delicate, pernicious
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.