move
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please move this chair.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
move
Đang tải…
To change position or go from one place to another.
Ví dụ
Please move this chair.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ