Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The equipment was appallingly outdated.”
Từ đồng nghĩa: shockingly, terribly
Từ trái nghĩa: acceptably, reasonably
Ví dụ: “The results were startlingly different from our forecast.”
Từ đồng nghĩa: shockingly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.