appallingly
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The equipment was appallingly outdated.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
appallingly
Đang tải…
To an appalling extent.
Ví dụ
The equipment was appallingly outdated.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ