Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Please shut the window before you leave.”
Từ đồng nghĩa: close
Từ trái nghĩa: open
Danh từ
Ví dụ: “A software malfunction caused the system to shut down.”
Từ đồng nghĩa: breakdown, failure
Từ trái nghĩa: proper operation, function
Tính từ
Ví dụ: “The shop is closed.”
Từ đồng nghĩa: shut
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.