malfunction
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“A software malfunction caused the system to shut down.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
malfunction
Đang tải…
Ví dụ
A software malfunction caused the system to shut down.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ