Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I am sleepy after lunch.”
Từ đồng nghĩa: tired
Từ trái nghĩa: awake
Ví dụ: “I am tired today.”
Từ đồng nghĩa: sleepy, exhausted
Từ trái nghĩa: energetic
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.