tired
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I am tired today.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tired
Đang tải…
Feeling that you need to rest or sleep.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I am tired today.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ