Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The car slid on the ice.”
Từ đồng nghĩa: glide
Từ trái nghĩa: stop
Tính từ
Ví dụ: “The camera has a telescopic lens.”
Từ đồng nghĩa: extendable, magnifying
Từ trái nghĩa: fixed, ordinary
Ví dụ: “Be careful not to slip on the wet floor.”
Từ đồng nghĩa: slide, lose balance
Từ trái nghĩa: grip firmly
Ví dụ: “The bird glided across the sky.”
Từ đồng nghĩa: slide
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.