slip
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Be careful not to slip on the wet floor.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
slip
Đang tải…
Ví dụ
Be careful not to slip on the wet floor.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ